football helmet

football helmet

The player puts on his football helmet before practice.

Định nghĩa

Danh từ: bảo hiểm bóng bầu dục (football helmet) một loại bảo hiểm đệm mặt nạ bảo vệ, được thiết kế để bảo vệ đầu của các cầu thủ bóng bầu dục khỏi chấn thương trong quá trình chơi.

dụ sử dụng
  • (Cầu thủ đã đội bảo hiểm bóng bầu dục của mình trước khi vào sân.)
  • ( bảo hiểm bóng bầu dục phải vừa vặn đúng cách để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a football helmet": đội bảo hiểm bóng bầu dục.
    • All players are required to wear a football helmet during practice. (Tất cả cầu thủ đều phải đội bảo hiểm bóng bầu dục trong khi tập luyện.)
  • "to adjust a football helmet": điều chỉnh bảo hiểm bóng bầu dục.
    • He adjusted his football helmet to fit snugly. (Anh ấy đã điều chỉnh bảo hiểm bóng bầu dục để vừa khít.)
Biến thể từ gần giống
  • Helmet (danh từ): bảo hiểm nói chung.
    • A bicycle helmet is different from a football helmet. ( bảo hiểm xe đạp khác với bảo hiểm bóng bầu dục.)
  • Face mask (danh từ): mặt nạ bảo vệ mặt trên bảo hiểm.
    • The face mask on a football helmet protects the player's face. (Mặt nạ trên bảo hiểm bóng bầu dục bảo vệ khuôn mặt của cầu thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Protective headgear: đồ bảo vệ đầu (thuật ngữ chung).
    • Football helmets are a type of protective headgear. ( bảo hiểm bóng bầu dục một loại đồ bảo vệ đầu.)
  • Gridiron helmet: bảo hiểm bóng bầu dục (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
    • Gridiron helmets have evolved significantly over the years. ( bảo hiểm bóng bầu dục đã phát triển đáng kể qua các năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to put on a football helmet": đội bảo hiểm bóng bầu dục.
    • He quickly put on his football helmet before the game. (Anh ấy nhanh chóng đội bảo hiểm bóng bầu dục trước trận đấu.)
  • "to take off a football helmet": bỏ bảo hiểm bóng bầu dục.
    • After the match, he took off his football helmet. (Sau trận đấu, anh ấy đã bỏ bảo hiểm bóng bầu dục.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "football helmet" do đây thuật ngữ chuyên ngành thể thao.)